Ung thư vú: Dấu hiệu, chẩn đoán, nguyên nhân, cách phòng tránh và điều trị ung thư vú

BS Bích

NGUYÊN GIÁM ĐỐC TRUNG TÂM CHĂM SÓC SỨC KHỎE SINH SẢN

Bác sĩ cộng tác Phòng Khám Đa khoa Hòa Đức

Các giai đoạn của ung thư vú

 

Ung thư vú là loại ung thư phổ biến nhất ở phụ nữ trên thế giới và tại Việt Nam. Bệnh phát triển âm thầm nhưng có thể chữa khỏi đến hơn 90% nếu phát hiện ở giai đoạn sớm.

Việc nhận biết các dấu hiệu như khối u không đau, thay đổi da vùng vú và thực hiện tầm soát định kỳ bằng nhũ ảnh là giải pháp “vàng” để giảm tỷ lệ tử vong.

Tại Quy Nhơn, Bình Định cũ (nay là Gia Lai), Trung tâm Xét nghiệm Hòa Đức cung cấp các dịch vụ chẩn đoán kỹ thuật cao như xét nghiệm tế bào học, sinh thiết và giải phẫu bệnh để hỗ trợ chị em phụ nữ tầm soát bệnh chính xác nhất.

1. Ung thư vú là gì?

Ung thư vú là một loại bệnh lý khối u ác tính hình thành khi các tế bào tại mô tuyến vú đột biến gen và phát triển không kiểm soát. Hầu hết các trường hợp bắt đầu từ các ống dẫn sữa (ung thư biểu mô ống) hoặc các túi sữa (ung thư tiểu thùy). Khi không được can thiệp kịp thời, tế bào ung thư sẽ xâm lấn vào mạch máu, hệ bạch huyết và di chuyển đến các cơ quan xa, tạo ra các khối di căn.

2. Các giai đoạn của ung thư vú

Việc xác định giai đoạn giúp bác sĩ đánh giá mức độ lan rộng của tế bào ung thư để đưa ra phác đồ điều trị phù hợp. Ung thư vú thường được chia thành 5 giai đoạn chính:
Giai đoạn 0 (Giai đoạn tiền ung thư/tại chỗ): Các tế bào bất thường bắt đầu xuất hiện nhưng chỉ nằm giới hạn trong các ống dẫn sữa hoặc tiểu thùy, chưa xâm lấn vào mô vú xung quanh. Ở giai đoạn này, nếu điều trị kịp thời, khả năng khỏi bệnh là rất cao.
Giai đoạn I (Giai đoạn xâm lấn sớm): Tế bào ung thư bắt đầu lan sang các mô vú khỏe mạnh. Khối u thường có kích thước nhỏ hơn 2cm và có thể chưa hoặc chỉ lan sang một lượng rất nhỏ hạch bạch huyết ở nách.
Giai đoạn II (Giai đoạn phát triển): Khối u lớn dần (thường từ 2cm đến 5cm) và bắt đầu xâm lấn mạnh hơn vào các hạch bạch huyết vùng nách hoặc gần xương ức.
Giai đoạn III (Giai đoạn tiến triển tại chỗ/vùng): Ung thư đã lan rộng đến nhiều hạch bạch huyết xung quanh nách hoặc mô xung quanh vú (như da vú hoặc thành ngực), nhưng chưa di căn đến các cơ quan ở xa. Việc điều trị ở giai đoạn này thường phức tạp hơn, đòi hỏi sự phối hợp đa mô thức.
Giai đoạn IV (Giai đoạn di căn): Đây là giai đoạn cuối, tế bào ung thư đã theo dòng máu và hệ bạch huyết lan sang các cơ quan khác như xương, gan, phổi hoặc não. Mục tiêu điều trị lúc này chủ yếu là kéo dài sự sống và cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân.

Ung thư vú: Dấu hiệu, chẩn đoán, nguyên nhân, cách phòng tránh và điều trị ung thư vú

Các giai đoạn của ung thư vú

3. Biểu hiện ung thư vú dễ nhận biết nhưng thường bị bỏ qua

Nhiều chị em tại Gia Lai thường bỏ qua các dấu hiệu vì chúng không gây đau đớn ở giai đoạn đầu. Hãy lưu ý ngay các triệu chứng sau:
Khối u bất thường: Một khối u cứng, chắc, ranh giới không rõ ràng, thường không đau và ít di động.
Thay đổi hình dạng vú: Sưng hoặc thay đổi kích thước, tính cân xứng giữa hai bên ngực.
Thay đổi ở núm vú: Núm vú bị kéo tụt vào trong, co kéo lệch sang một bên hoặc bị loét.
Tiết dịch núm vú: Chảy dịch tự nhiên, đặc biệt là dịch có máu hoặc dịch trong không màu.
Bất thường trên da vú: Da dày lên, đỏ, sưng hoặc có vết lõm giống như “lúm đồng tiền” hoặc “vỏ quả cam”.
Sưng hạch nách hoặc cổ: Đôi khi hạch nách sưng to là triệu chứng đầu tiên phát hiện bệnh ngay cả khi chưa thấy khối u ở vú.
Đau vùng ngực: Cảm giác đau âm ỉ hoặc nóng rát không liên quan đến chu kỳ kinh nguyệt.

Ung thư vú: Dấu hiệu, chẩn đoán, nguyên nhân, cách phòng tránh và điều trị ung thư vú

Nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường ở vú như sờ thấy khối, thay đổi da hoặc tiết dịch núm vú và đi khám kịp thời là cách quan trọng để bảo vệ sức khỏe vú

4. Nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ ung thư vú

Khoảng hơn 90% trường hợp ung thư vú chịu tác động từ lối sống và môi trường, chỉ 5-10% liên quan đến di truyền.
Di truyền: Mang đột biến gen BRCA1 hoặc BRCA2.
Tuổi tác: Nguy cơ tăng cao sau tuổi 50.
Tiền sử sản khoa: Kinh nguyệt sớm (trước 12 tuổi), mãn kinh muộn (sau 55 tuổi), không sinh con hoặc sinh con đầu lòng sau 30 tuổi.
Lối sống: Hút thuốc lá, lạm dụng rượu bia, béo phì và ít vận động.
Bệnh lý lành tính: Tiền sử mắc u nang hoặc xơ nang tuyến vú.

5. Chẩn đoán ung thư vú

Quy trình chẩn đoán hiện nay thường kết hợp “tam bộ chẩn đoán”, kết hợp khám lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh (Siêu âm, Nhũ ảnh – Mammography, MRI) và sinh thiết để xét nghiệm mô bệnh học – đây là “tiêu chuẩn vàng” để xác định ung thư.
Khám lâm sàng: Bác sĩ kiểm tra sự bất đối xứng và các khối u bằng tay.
Chẩn đoán hình ảnh: Chụp X-quang tuyến vú (Nhũ ảnh), Siêu âm tuyến vú và chụp MRI để đánh giá kích thước, mức độ xâm lấn.
Giải phẫu bệnh (Tiêu chuẩn vàng): Thực hiện chọc hút kim nhỏ (FNA) hoặc sinh thiết lõi kim để phân tích tế bào và cấu trúc mô nhằm khẳng định chính xác tính chất ác tính.

6. Các phương pháp điều trị ung thư vú

Điều trị ung thư vú là điều trị đa mô thức, được cá thể hóa cho từng bệnh nhân:
Phẫu thuật: Loại bỏ khối u (bảo tồn) hoặc cắt bỏ toàn bộ tuyến vú (triệt căn).
Xạ trị: Sử dụng tia phóng xạ năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư còn sót lại.
Hóa trị: Dùng thuốc để tiêu diệt tế bào ung thư khắp cơ thể, thường dùng khi ung thư đã xâm lấn hoặc di căn.
Liệu pháp nội tiết: Áp dụng cho khối u có thụ thể hormone dương tính (ER+/PR+).
Liệu pháp nhắm trúng đích: Tấn công trực tiếp vào các protein đặc hiệu (như HER2) để ngăn tế bào ung thư phát triển.

7. Cách phòng tránh và tầm soát sớm ung thư vú

Tự khám vú hàng tháng: Thực hiện sau kỳ kinh 3-5 ngày để phát hiện sớm các thay đổi.
Tầm soát định kỳ: Phụ nữ trên 40 tuổi nên chụp nhũ ảnh 1-2 năm/lần.
Lối sống lành mạnh: Ăn nhiều rau xanh, hạn chế chất béo, tập thể dục đều đặn và duy trì cân nặng hợp lý.

8. Kết luận

Tại khu vực Quy Nhơn, Bình Định cũ (nay là Gia Lai), chị em phụ nữ đừng để sự e ngại ngăn cản việc chăm sóc sức khỏe. Việc phát hiện sớm không chỉ giúp cứu sống bạn mà còn giảm nhẹ gánh nặng điều trị.
Chị em có thể tin tưởng đến với Trung tâm Xét nghiệm – Giải phẫu bệnh – Tế bào học Hòa Đức (trực thuộc Phòng khám đa khoa Hòa Đức) để thực hiện các xét nghiệm tầm soát chuyên sâu. Trung tâm chúng tôi tự hào mang đến chất lượng chẩn đoán chính xác nhờ:
Hệ thống máy móc hiện đại: Sử dụng hệ thống máy miễn dịch tự động Roche (Nhật Bản), máy sinh hóa tự động Beckman Coulter (Mỹ) và máy xử lý tế bào MAX-PREP giúp định lượng chính xác các dấu ấn ung thư như CA 15-3.
Lab Giải phẫu bệnh chuẩn quốc tế: Trang bị máy cắt tiêu bản quay tay Slee (Đức) và bộ xử lý mô tự động Kedee, cung cấp kết quả sinh thiết – “tiêu chuẩn vàng” nhanh chóng và chuẩn xác nhất ngay tại địa phương.
Đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm: Kết quả xét nghiệm và tiêu bản giải phẫu bệnh được trực tiếp phê duyệt bởi các bác sĩ chuyên khoa uy tín, đảm bảo sự tận tâm và tin cậy cho mọi khách hàng

Phòng khám Đa khoa và Trung tâm Xét nghiệm Hòa Đức cam kết mang đến dịch vụ khám và xét nghiệm “Nhanh chóng – Chính xác – Hiệu quả” cho cộng đồng tại Bình Định và các khu vực Miền trung – Tây Nguyên lân cận.

Hãy để Hòa Đức đồng hành cùng bạn trên hành trình chăm sóc sức khỏe chủ động và an tâm bằng cách đặt lịch khám và xét nghiệm theo thông tin sau:

PHÒNG KHÁM ĐA KHOA HOÀ ĐỨC

🏥 Địa chỉ: 04 – 06 – 08 Đinh Công Tráng, Phường Quy Nhơn Nam, tỉnh Gia Lai

☎️ Hotline: 0256 350 77890935 056 468

ⓕ Fanpage: Phòng khám Đa khoa Hoà Đức

🌐 Website: https://ytehoaduc.com.vn/

Giải đáp thắc mắc thường gặp về ung thư vú

1. Ung thư vú có thể chữa khỏi hoàn toàn được không?

Ung thư vú hoàn toàn có thể chữa khỏi nếu được phát hiện ở giai đoạn sớm. Theo các số liệu y khoa, tỷ lệ sống sót sau 5 năm đối với những người được điều trị ở giai đoạn sớm nhất (giai đoạn 0 và 1) đạt từ 90% đến 99%. Tuy nhiên, nếu phát hiện muộn khi đã di căn (giai đoạn IV), tỷ lệ này giảm xuống còn khoảng 28%.

2. Tôi sờ thấy có khối u ở vú, liệu có phải chắc chắn là ung thư không?

Không phải tất cả các khối u đều là ung thư. Nhiều khối u ở vú là lành tính, chẳng hạn như xơ vú, áp xe vú hoặc u nang. Tuy nhiên, bất kỳ khối u nào mới xuất hiện, đặc biệt là khối u cứng, chắc, không đau và không di động, đều cần được bác sĩ chuyên khoa kiểm tra ngay lập tức để chẩn đoán phân biệt.

3. Nam giới có nguy cơ mắc ung thư vú không?

Có, dù nam giới có rất ít mô vú nhưng họ vẫn có thể mắc các loại ung thư vú tương tự như phụ nữ. Tuy nhiên, bệnh ở nam giới thường được chẩn đoán muộn hơn do tâm lý chủ quan và ít nghi ngờ về các bất thường ở vùng ngực. Nguy cơ này tăng lên ở nam giới trên 60 tuổi hoặc có yếu tố di truyền.

4. Tại sao tôi cần làm sinh thiết khi kết quả siêu âm hoặc chụp nhũ ảnh đã nghi ngờ ung thư?

Siêu âm và chụp nhũ ảnh (mammography) là các phương pháp chẩn đoán hình ảnh giúp phát hiện tổn thương, nhưng không thể khẳng định bản chất tế bào. Kết quả Giải phẫu bệnh thông qua sinh thiết kim (core biopsy) hoặc chọc hút tế bào kim nhỏ (FNA) mới là “tiêu chuẩn vàng” để chẩn đoán xác định ung thư vú. Xét nghiệm này giúp bác sĩ biết chính xác loại ung thư và đặc điểm sinh học của khối u để lập phác đồ điều trị.

5. Chụp nhũ ảnh (Mammography) và Siêu âm vú, phương pháp nào tốt hơn?

Hai phương pháp này thường bổ trợ cho nhau. Chụp nhũ ảnh rất hiệu quả trong việc phát hiện các khối u nhỏ hoặc vi vôi hóa mà tay không sờ thấy được. Trong khi đó, siêu âm vú lại phù hợp hơn với những phụ nữ có mô vú dày hoặc để đánh giá kỹ hơn các tổn thương nghi ngờ trên hình ảnh nhũ ảnh.

6. Tôi nên bắt đầu tầm soát ung thư vú từ khi nào?

Phụ nữ nói chung nên thực hiện khám vú lần đầu tiên vào tuổi 25. Từ 40 tuổi trở lên, chị em nên thực hiện chụp nhũ ảnh định kỳ mỗi 1-2 năm một lần. Nếu gia đình có tiền sử mắc bệnh hoặc mang đột biến gen BRCA, việc tầm soát cần thực hiện sớm hơn theo chỉ dẫn của bác sĩ.

Biên tập: Lê Đặng Hương Giang

 

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN

QR Zalo OA Phòng khám

ĐỊA CHỈ PHÒNG KHÁM

04 - 06 - 08 Đinh Công Tráng, P. Quy Nhơn Nam, tỉnh Gia Lai

HotlineMessengerĐịa chỉ phòng khámLiên hệ ZALO OA
Scroll to Top
Popup điền form PC - mobile
Popup điền form PC
ĐẶT LỊCH KHÁM CHỮA BỆNH
QR Zalo OA Phòng khám